toteuttaminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "toteuttaminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin tekeminen todelliseksi tai vieminen käytäntöön.
Ý nghĩa của "toteuttaminen" trong tiếng Việt
Quá trình biến điều gì đó thành hiện thực hoặc đưa điều gì đó vào thực tế.
Câu ví dụ với "toteuttaminen"
-
"Projektin toteuttaminen vaatii paljon suunnittelua."
"Việc hiện thực hóa dự án đòi hỏi rất nhiều kế hoạch."
-
"Hän on vastuussa uusien ideoiden toteuttamisesta."
"Anh ấy chịu trách nhiệm hiện thực hóa những ý tưởng mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toteuttaminen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "toteuttaminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'toteuttaminen' thường được dùng để chỉ quá trình biến một kế hoạch, ý tưởng hoặc mục tiêu thành hiện thực. Nó nhấn mạnh vào hành động thực tế và các bước cần thiết để đạt được mục tiêu. Khác với 'realisoida', 'toteuttaminen' tập trung vào hành động chủ động để biến điều gì đó thành sự thật.
Bảng chia từ (Taivutus) của "toteuttaminen"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: toteuttaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | toteutan |
Minä toteutan suunnitelman huomenna.
(Tôi sẽ thực hiện kế hoạch vào ngày mai.)
|
| sinä (bạn) | toteutat |
Sinä toteutat projektin erinomaisesti.
(Bạn thực hiện dự án một cách xuất sắc.)
|
| hän (anh/cô ấy) | toteuttaa |
Hän toteuttaa unelmansa matkustamalla ympäri maailmaa.
(Anh/Cô ấy thực hiện ước mơ của mình bằng cách đi du lịch vòng quanh thế giới.)
|
| me (chúng tôi) | toteutamme |
Me toteutamme tämän hankkeen yhdessä.
(Chúng tôi thực hiện dự án này cùng nhau.)
|
| te (các bạn) | toteutatte |
Te toteutatte ideanne hyvin.
(Các bạn thực hiện ý tưởng của mình rất tốt.)
|
| he (họ) | toteuttavat |
He toteuttavat uuden strategian ensi vuonna.
(Họ sẽ thực hiện một chiến lược mới vào năm tới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hanke toteutettiin viime vuonna."
"Dự án đã được thực hiện vào năm ngoái."
-
"Uudistus toteutettiin odotettua nopeammin."
"Sự đổi mới đã được thực hiện nhanh hơn dự kiến."
-
"Laki toteutettiin vasta pitkän valmistelun jälkeen."
"Luật chỉ được thực thi sau một quá trình chuẩn bị dài."
-
"Me toteutamme tämän projektin ensi viikolla."
"Chúng tôi sẽ thực hiện dự án này vào tuần tới."
-
"Hän toteuttaa unelmansa matkustamalla maailman ympäri."
"Cô ấy thực hiện ước mơ của mình bằng cách đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"Hallitus toteuttaa uusia uudistuksia parantaakseen taloutta."
"Chính phủ đang thực hiện những cải cách mới để cải thiện nền kinh tế."