toteutua
Định nghĩa & Giải nghĩa "toteutua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
tapahtua, käydä toteen
Ý nghĩa của "toteutua" trong tiếng Việt
Nếu một tình huống 'play out', nó diễn ra và phát triển.
Câu ví dụ với "toteutua"
-
"Hänen unelmansa toteutui."
"Ước mơ của anh ấy đã thành hiện thực."
-
"Projekti toteutui suunnitellusti."
"Dự án đã diễn ra theo kế hoạch."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toteutua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "toteutua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'toteutua' thường được dùng để diễn tả một kế hoạch, hy vọng, hoặc một sự kiện nào đó trở thành hiện thực hoặc diễn ra theo một cách cụ thể. Khác với 'tapahtua' (xảy ra) mang tính trung lập, 'toteutua' nhấn mạnh quá trình từ ý tưởng đến hiện thực.
Bảng chia từ (Taivutus) của "toteutua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: toteutua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | toteudun |
Minä toteudun unelmissani.
(Tôi trở thành sự thật trong giấc mơ của mình.)
|
| sinä (bạn) | toteudut |
Sinä toteudut parhaiten luovuudessasi.
(Bạn trở thành sự thật tốt nhất trong sự sáng tạo của mình.)
|
| hän (anh/cô ấy) | toteutuu |
Hänen suunnitelmansa toteutuu ensi vuonna.
(Kế hoạch của anh ấy/cô ấy sẽ trở thành sự thật vào năm tới.)
|
| me (chúng tôi) | toteudumme |
Me toteudumme yhdessä tehdessämme.
(Chúng tôi trở thành sự thật khi chúng tôi làm việc cùng nhau.)
|
| te (các bạn) | toteudutte |
Te toteudutte saavuttaessanne tavoitteenne.
(Các bạn trở thành sự thật khi các bạn đạt được mục tiêu của mình.)
|
| he (họ) | toteutuvat |
Heidän toiveensa toteutuvat ajan myötä.
(Hy vọng của họ trở thành sự thật theo thời gian.)
|