(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toteutua
B1
verbi B1 Tổng quát

toteutua

/'toteutuɑ/
diễn ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toteutua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

tapahtua, käydä toteen

Ý nghĩa của "toteutua" trong tiếng Việt

Nếu một tình huống 'play out', nó diễn ra và phát triển.

Câu ví dụ với "toteutua"

  • "Hänen unelmansa toteutui."

    "Ước mơ của anh ấy đã thành hiện thực."

  • "Projekti toteutui suunnitellusti."

    "Dự án đã diễn ra theo kế hoạch."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toteutua"

Đồng nghĩa

käydä toteen (trở thành sự thật) realisoitua (được hiện thực hóa)

Trái nghĩa

epäonnistua (thất bại) raueta (tan thành mây khói)

Cách dùng "toteutua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'toteutua' thường được dùng để diễn tả một kế hoạch, hy vọng, hoặc một sự kiện nào đó trở thành hiện thực hoặc diễn ra theo một cách cụ thể. Khác với 'tapahtua' (xảy ra) mang tính trung lập, 'toteutua' nhấn mạnh quá trình từ ý tưởng đến hiện thực.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toteutua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: toteutua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) toteudun
Minä toteudun unelmissani.
(Tôi trở thành sự thật trong giấc mơ của mình.)
sinä (bạn) toteudut
Sinä toteudut parhaiten luovuudessasi.
(Bạn trở thành sự thật tốt nhất trong sự sáng tạo của mình.)
hän (anh/cô ấy) toteutuu
Hänen suunnitelmansa toteutuu ensi vuonna.
(Kế hoạch của anh ấy/cô ấy sẽ trở thành sự thật vào năm tới.)
me (chúng tôi) toteudumme
Me toteudumme yhdessä tehdessämme.
(Chúng tôi trở thành sự thật khi chúng tôi làm việc cùng nhau.)
te (các bạn) toteudutte
Te toteudutte saavuttaessanne tavoitteenne.
(Các bạn trở thành sự thật khi các bạn đạt được mục tiêu của mình.)
he (họ) toteutuvat
Heidän toiveensa toteutuvat ajan myötä.
(Hy vọng của họ trở thành sự thật theo thời gian.)