toteutumaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "toteutumaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
jota ei ole saatu aikaan tai toteutettua; joka ei ole muuttunut todelliseksi tai konkreettiseksi
Ý nghĩa của "toteutumaton" trong tiếng Việt
Chưa đạt được hoặc hiện thực hóa; chưa trở thành hiện thực hoặc cụ thể.
Câu ví dụ với "toteutumaton"
-
"Hänen unelmansa jäi toteutumattomaksi."
"Ước mơ của anh ấy đã không thành hiện thực."
-
"Monet hänen suunnitelmistaan jäivät toteutumattomiksi resurssien puutteen vuoksi."
"Nhiều kế hoạch của anh ấy đã không thành hiện thực do thiếu nguồn lực."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toteutumaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "toteutumaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để mô tả những ước mơ, kế hoạch hoặc tiềm năng chưa trở thành sự thật. Nó mang sắc thái của sự kỳ vọng hoặc thất vọng.