(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toteutumaton
B1
adjective B1 General

toteutumaton

/'toteu̯tumɑton/
chưa thành hiện thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toteutumaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jota ei ole saatu aikaan tai toteutettua; joka ei ole muuttunut todelliseksi tai konkreettiseksi

Ý nghĩa của "toteutumaton" trong tiếng Việt

Chưa đạt được hoặc hiện thực hóa; chưa trở thành hiện thực hoặc cụ thể.

Câu ví dụ với "toteutumaton"

  • "Hänen unelmansa jäi toteutumattomaksi."

    "Ước mơ của anh ấy đã không thành hiện thực."

  • "Monet hänen suunnitelmistaan jäivät toteutumattomiksi resurssien puutteen vuoksi."

    "Nhiều kế hoạch của anh ấy đã không thành hiện thực do thiếu nguồn lực."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toteutumaton"

Đồng nghĩa

realisoitumaton (Chưa được hiện thực hóa)

Trái nghĩa

Cách dùng "toteutumaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả những ước mơ, kế hoạch hoặc tiềm năng chưa trở thành sự thật. Nó mang sắc thái của sự kỳ vọng hoặc thất vọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toteutumaton"