toteutunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "toteutunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Toteutunut tarkoittaa sellaista, mikä on tullut todeksi tai mikä on saavuttanut täyden potentiaalinsa.
Ý nghĩa của "toteutunut" trong tiếng Việt
Đã hiện thực hóa, đã đạt được tiềm năng đầy đủ; được làm cho có thật hoặc cụ thể.
Câu ví dụ với "toteutunut"
-
"Hänen unelmansa on toteutunut."
"Ước mơ của anh ấy đã trở thành hiện thực."
-
"Hanke on toteutunut suunnitelmien mukaisesti."
"Dự án đã được thực hiện theo đúng kế hoạch."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toteutunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "toteutunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'toteutunut' thường được dùng để miêu tả một kế hoạch, ước mơ, hay tiềm năng đã trở thành hiện thực. Nó mang sắc thái hoàn thành và thành công. So sánh với 'mahdollinen' (có thể) để thấy sự khác biệt.