(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toteutunut
B2
adjektiivi B2 Tâm lý học, Phát triển bản thân

toteutunut

/'toteutunut/
đã hiện thực hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toteutunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toteutunut tarkoittaa sellaista, mikä on tullut todeksi tai mikä on saavuttanut täyden potentiaalinsa.

Ý nghĩa của "toteutunut" trong tiếng Việt

Đã hiện thực hóa, đã đạt được tiềm năng đầy đủ; được làm cho có thật hoặc cụ thể.

Câu ví dụ với "toteutunut"

  • "Hänen unelmansa on toteutunut."

    "Ước mơ của anh ấy đã trở thành hiện thực."

  • "Hanke on toteutunut suunnitelmien mukaisesti."

    "Dự án đã được thực hiện theo đúng kế hoạch."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toteutunut"

Đồng nghĩa

realisoitunut (đã được hiện thực hóa) käytännössä (trong thực tế)

Trái nghĩa

Cách dùng "toteutunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'toteutunut' thường được dùng để miêu tả một kế hoạch, ước mơ, hay tiềm năng đã trở thành hiện thực. Nó mang sắc thái hoàn thành và thành công. So sánh với 'mahdollinen' (có thể) để thấy sự khác biệt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toteutunut"