(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa totisesti
B1
adverbi B1 Giao tiếp hàng ngày, Văn chương

totisesti

/ˈtotise̞sti/
thật vậy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "totisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Todella, tosissaan, vakavasti.

Ý nghĩa của "totisesti" trong tiếng Việt

Thực vậy, quả thật, thật sự; dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc nhấn mạnh một phát biểu.

Câu ví dụ với "totisesti"

  • "Olet totisesti oikeassa."

    "Bạn thật sự đúng."

  • "Totisesti, en olisi uskonut sen olevan mahdollista."

    "Thật vậy, tôi đã không tin là nó có thể xảy ra."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "totisesti"

Đồng nghĩa

todellakin (thật vậy) tosiaankin (quả thật)

Cách dùng "totisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'totisesti' ilmaisee vahvaa vahvistusta tai myöntymistä. Se on voimakkaampi kuin 'todellakin' ja vastaa suurin piirtein ilmaisuja 'thật vậy', 'quả thật', 'thật sự' vietnamiksi. Käytetään usein korostamaan sanottavaa tai ilmaisemaan yllätystä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "totisesti"