tottelevainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "tottelevainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, joka noudattaa ohjeita ja käskyjä.
Ý nghĩa của "tottelevainen" trong tiếng Việt
Dễ bảo, ngoan ngoãn, dễ dạy, dễ sai khiến; phục tùng.
Câu ví dụ với "tottelevainen"
-
"Hän on hyvin tottelevainen lapsi."
"Nó là một đứa trẻ rất dễ bảo."
-
"Koira on tottelevainen ja tekee mitä käsketään."
"Con chó rất vâng lời và làm theo những gì được yêu cầu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tottelevainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tottelevainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tottelevainen' thường được sử dụng để miêu tả người (hoặc động vật) có tính vâng lời, dễ bảo, tuân thủ các quy tắc và hướng dẫn. Nó nhấn mạnh sự ngoan ngoãn và phục tùng. Nên phân biệt với các từ như 'kiltti' (hiền lành) hoặc 'helppo' (dễ dàng), mặc dù chúng có thể có ý nghĩa liên quan.