(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa totuudenmukaisesti
C1
Adverb C1 Chung

totuudenmukaisesti

/ˈtotuːdenmukɑi̯sesti/
một cách chân thật
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "totuudenmukaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toteuttaen tai ilmaisten totuutta; rehellisesti ja avoimesti.

Ý nghĩa của "totuudenmukaisesti" trong tiếng Việt

Một cách chân thật, đích thực; một cách dựa trên sự thật.

Câu ví dụ với "totuudenmukaisesti"

  • "Hän kertoi tarinan totuudenmukaisesti."

    "Anh ấy kể câu chuyện một cách chân thật."

  • "Raportti on kirjoitettu totuudenmukaisesti ja puolueettomasti."

    "Bản báo cáo được viết một cách chân thật và khách quan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "totuudenmukaisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

valheellisesti (một cách giả dối)

Cách dùng "totuudenmukaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả sự chân thật, trung thực trong hành động hoặc lời nói. Nên so sánh với các từ như 'vilpittömästi' (một cách chân thành, thật lòng) để nắm bắt sắc thái khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "totuudenmukaisesti"