totuudenmukaisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "totuudenmukaisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Toteuttaen tai ilmaisten totuutta; rehellisesti ja avoimesti.
Ý nghĩa của "totuudenmukaisesti" trong tiếng Việt
Một cách chân thật, đích thực; một cách dựa trên sự thật.
Câu ví dụ với "totuudenmukaisesti"
-
"Hän kertoi tarinan totuudenmukaisesti."
"Anh ấy kể câu chuyện một cách chân thật."
-
"Raportti on kirjoitettu totuudenmukaisesti ja puolueettomasti."
"Bản báo cáo được viết một cách chân thật và khách quan."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "totuudenmukaisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "totuudenmukaisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả sự chân thật, trung thực trong hành động hoặc lời nói. Nên so sánh với các từ như 'vilpittömästi' (một cách chân thành, thật lòng) để nắm bắt sắc thái khác nhau.