(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa totuus
B1
substantiivi B1 Triết học, Đạo đức, Truyền thông

totuus

/ˈtotuːs/
sự thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "totuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Se, mikä on todellista ja vastaa tosiasioita.

Ý nghĩa của "totuus" trong tiếng Việt

Sự thật; tính chân thật; điều đúng sự thật.

Câu ví dụ với "totuus"

  • "Totuus on joskus vaikea hyväksyä."

    "Sự thật đôi khi khó chấp nhận."

  • "Hän kertoi meille koko totuuden tapahtuneesta."

    "Anh ấy đã kể cho chúng tôi toàn bộ sự thật về những gì đã xảy ra."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "totuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "totuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "totuus" viittaa tosiasioihin ja siihen, mikä on todellista. Se on yleiskäsite, jota käytetään monissa yhteyksissä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "totuus"

Bảng chia từ (Declension) cho totuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít totuus
Totuus on joskus tuskallista kuulla.
(Sự thật đôi khi rất đau đớn khi nghe.)
Biến cách số ít totuutta
Etsin totuutta.
(Tôi đang tìm kiếm sự thật.)
Sở hữu cách số ít totuuden
Totuuden valo on kirkas.
(Ánh sáng của sự thật rất rực rỡ.)
Nguyên thể số nhiều totuudet
Totuudet voivat olla monimutkaisia.
(Sự thật có thể phức tạp.)