(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa töykeä
B1
adjektiivi B1 Xã hội học/Hành vi

töykeä

/ˈtøy̯keæ/
vô duyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "töykeä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

epäkohtelias, huonotapainen

Ý nghĩa của "töykeä" trong tiếng Việt

vô duyên, thô lỗ, cục mịch, thiếu tế nhị.

Câu ví dụ với "töykeä"

  • "Hänen käytöksensä oli todella töykeää."

    "Hành vi của anh ta thực sự rất thô lỗ."

  • "Älä ole noin töykeä minulle!"

    "Đừng có thô lỗ với tôi như vậy!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "töykeä"

Đồng nghĩa

epäkohtelias (bất lịch sự) huonotapainen (vô phép)

Trái nghĩa

Cách dùng "töykeä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'töykeä' thường được dùng để chỉ hành vi hoặc lời nói thiếu lịch sự, thô lỗ. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'tyly' (lạnh lùng) hoặc 'karkea' (thô thiển).

Bảng chia từ (Taivutus) của "töykeä"