trendi
Định nghĩa & Giải nghĩa "trendi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yleinen suunta, johon jokin on kehittymässä tai muuttumassa.
Ý nghĩa của "trendi" trong tiếng Việt
Một xu hướng chung theo hướng mà một cái gì đó đang phát triển hoặc thay đổi.
Câu ví dụ với "trendi"
-
"Uusin trendi on vihreä teknologia."
"Xu hướng mới nhất là công nghệ xanh."
-
"Musiikissa on havaittavissa uusia trendejä."
"Có thể nhận thấy những xu hướng mới trong âm nhạc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "trendi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "trendi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'trendi' thường được dùng để chỉ một xu hướng phổ biến trong một khoảng thời gian nhất định. Cần phân biệt với 'suunta', có nghĩa rộng hơn là 'hướng đi'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "trendi"
Bảng chia từ (Declension) cho trendi:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | trendi |
Tämä on uusi trendi.
(Đây là một xu hướng mới.)
|
| Biến cách số ít | trendia |
En ymmärrä trendia.
(Tôi không hiểu xu hướng này.)
|
| Sở hữu cách số ít | trendin |
Trendin vaikutus on suuri.
(Ảnh hưởng của xu hướng là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | trendit |
Uudet trendit leviävät nopeasti.
(Những xu hướng mới lan rộng rất nhanh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Trendillä on suuri vaikutus nuorten pukeutumiseen."
"Xu hướng có ảnh hưởng lớn đến cách ăn mặc của giới trẻ."
-
"Tällä hetkellä trendillä on suuri kysyntä kestävälle muodille."
"Hiện tại, có nhu cầu lớn về thời trang bền vững theo xu hướng."
-
"Uudella trendillä pyritään vähentämään muovijätettä."
"Với một xu hướng mới, người ta đang cố gắng giảm rác thải nhựa."
-
"Uusin trendi on kestävä kehitys."
"Xu hướng mới nhất là phát triển bền vững."
-
"Trendi muuttuu nopeasti nykymaailmassa."
"Xu hướng thay đổi nhanh chóng trong thế giới hiện đại."
-
"Tämä trendi on huolestuttava."
"Xu hướng này đáng lo ngại."