(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa trendi
B1
substantiivi B1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Xã hội học, Khoa học)

trendi

/ˈtrendi/
xu hướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trendi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yleinen suunta, johon jokin on kehittymässä tai muuttumassa.

Ý nghĩa của "trendi" trong tiếng Việt

Một xu hướng chung theo hướng mà một cái gì đó đang phát triển hoặc thay đổi.

Câu ví dụ với "trendi"

  • "Uusin trendi on vihreä teknologia."

    "Xu hướng mới nhất là công nghệ xanh."

  • "Musiikissa on havaittavissa uusia trendejä."

    "Có thể nhận thấy những xu hướng mới trong âm nhạc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "trendi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "trendi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'trendi' thường được dùng để chỉ một xu hướng phổ biến trong một khoảng thời gian nhất định. Cần phân biệt với 'suunta', có nghĩa rộng hơn là 'hướng đi'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "trendi"

Bảng chia từ (Declension) cho trendi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít trendi
Tämä on uusi trendi.
(Đây là một xu hướng mới.)
Biến cách số ít trendia
En ymmärrä trendia.
(Tôi không hiểu xu hướng này.)
Sở hữu cách số ít trendin
Trendin vaikutus on suuri.
(Ảnh hưởng của xu hướng là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều trendit
Uudet trendit leviävät nopeasti.
(Những xu hướng mới lan rộng rất nhanh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Trendillä on suuri vaikutus nuorten pukeutumiseen."

    "Xu hướng có ảnh hưởng lớn đến cách ăn mặc của giới trẻ."

  • "Tällä hetkellä trendillä on suuri kysyntä kestävälle muodille."

    "Hiện tại, có nhu cầu lớn về thời trang bền vững theo xu hướng."

  • "Uudella trendillä pyritään vähentämään muovijätettä."

    "Với một xu hướng mới, người ta đang cố gắng giảm rác thải nhựa."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Uusin trendi on kestävä kehitys."

    "Xu hướng mới nhất là phát triển bền vững."

  • "Trendi muuttuu nopeasti nykymaailmassa."

    "Xu hướng thay đổi nhanh chóng trong thế giới hiện đại."

  • "Tämä trendi on huolestuttava."

    "Xu hướng này đáng lo ngại."