(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa trendikäs
B1
adjektiivi B1 Xã hội, Truyền thông, Internet

trendikäs

/ˈtrendikæs/
đang là xu hướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trendikäs"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin hetken muodissa oleva tai suosittu.

Ý nghĩa của "trendikäs" trong tiếng Việt

Hiện tại đang phổ biến hoặc thịnh hành.

Câu ví dụ với "trendikäs"

  • "Tämä vaatemerkki on todella trendikäs juuri nyt."

    "Thương hiệu quần áo này thực sự đang là xu hướng hiện nay."

  • "Hänen sisustustyylinsä on aina trendikäs."

    "Phong cách trang trí nội thất của cô ấy luôn hợp thời trang."

Cách dùng "trendikäs" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là 'đang là xu hướng' hoặc 'thời thượng'. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ, phong cách hoặc ý tưởng đang phổ biến và được nhiều người ưa chuộng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "trendikäs"