(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa triviaali
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

triviaali

/ˈtriviaːli/
chi tiết vụn vặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "triviaali"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Merkityksetön, vähäpätöinen, mitätön.

Ý nghĩa của "triviaali" trong tiếng Việt

Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt.

Câu ví dụ với "triviaali"

  • "Se oli triviaali virhe."

    "Đó là một lỗi nhỏ nhặt."

  • "Älä huolehdi trivaaleista asioista."

    "Đừng lo lắng về những điều vụn vặt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "triviaali"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "triviaali" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'triviaali' trong tiếng Phần Lan thường được dùng để chỉ những điều nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc tầm thường. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'nhỏ' hoặc 'không quan trọng' tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "triviaali"