(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuhlailevasti
B2
adverbi B2 Kinh tế, Xã hội

tuhlailevasti

/ˈtuhlɑi̯levɑsti/
một cách hoang phí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuhlailevasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka tuhlaa tai kuluttaa runsaasti ja holtittomasti.

Ý nghĩa của "tuhlailevasti" trong tiếng Việt

Một cách lãng phí hoặc hoang phí một cách liều lĩnh.

Câu ví dụ với "tuhlailevasti"

  • "Hän käytti rahaa tuhlailevasti lomallaan."

    "Anh ấy đã tiêu tiền một cách hoang phí trong kỳ nghỉ của mình."

  • "Älä elä tuhlailevasti, säästä tulevaisuutta varten."

    "Đừng sống một cách hoang phí, hãy tiết kiệm cho tương lai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuhlailevasti"

Đồng nghĩa

holtittomasti (một cách thiếu kiểm soát) hukkaan (uổng phí)

Trái nghĩa

Cách dùng "tuhlailevasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả hành động tiêu xài hoặc sử dụng một cách lãng phí và không cần thiết. Chú ý sự khác biệt với 'säästeliäästi' (tiết kiệm) và các mức độ khác nhau của sự lãng phí.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuhlailevasti"