tuhlailevasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "tuhlailevasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tavalla, joka tuhlaa tai kuluttaa runsaasti ja holtittomasti.
Ý nghĩa của "tuhlailevasti" trong tiếng Việt
Một cách lãng phí hoặc hoang phí một cách liều lĩnh.
Câu ví dụ với "tuhlailevasti"
-
"Hän käytti rahaa tuhlailevasti lomallaan."
"Anh ấy đã tiêu tiền một cách hoang phí trong kỳ nghỉ của mình."
-
"Älä elä tuhlailevasti, säästä tulevaisuutta varten."
"Đừng sống một cách hoang phí, hãy tiết kiệm cho tương lai."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuhlailevasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tuhlailevasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả hành động tiêu xài hoặc sử dụng một cách lãng phí và không cần thiết. Chú ý sự khác biệt với 'säästeliäästi' (tiết kiệm) và các mức độ khác nhau của sự lãng phí.