tuhlata
Định nghĩa & Giải nghĩa "tuhlata"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
käyttää rahaa, aikaa tai muita resursseja harkitsemattomasti ja tehottomasti; haaskata
Ý nghĩa của "tuhlata" trong tiếng Việt
Tiêu tiền, thời gian hoặc các nguồn lực khác một cách bất cẩn và không hiệu quả, không quan tâm đến giá trị hoặc nhu cầu trong tương lai.
Câu ví dụ với "tuhlata"
-
"Hän tuhlaa kaikki rahansa vaatteisiin."
"Anh ấy tiêu xài hoang phí tất cả tiền vào quần áo."
-
"Älä tuhlaa aikaasi turhuuksiin."
"Đừng lãng phí thời gian của bạn vào những điều vô nghĩa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuhlata"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tuhlata" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tuhlata' trong tiếng Phần Lan mang nghĩa tiêu xài một cách vô ích, không mang lại lợi ích gì. Nó có thể áp dụng cho cả tiền bạc, thời gian, và các nguồn lực khác. Cần phân biệt với 'kuluttaa' (tiêu dùng) là hành động tiêu dùng nói chung, có thể mang lại lợi ích.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tuhlata"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: tuhlata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | tuhlaan |
Minä tuhlaan rahaa vaatteisiin.
(Tôi lãng phí tiền vào quần áo.)
|
| sinä (bạn) | tuhlaat |
Sinä tuhlaat aikaasi television katseluun.
(Bạn lãng phí thời gian của bạn để xem tivi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | tuhlaa |
Hän tuhlaa ruokaa.
(Cô ấy lãng phí thức ăn.)
|
| me (chúng tôi) | tuhlaamme |
Me tuhlaamme energiaa, kun jätämme valot päälle.
(Chúng tôi lãng phí năng lượng khi chúng tôi để đèn sáng.)
|
| te (các bạn) | tuhlaatte |
Te tuhlaatte vettä, kun käytätte pitkiä suihkuja.
(Các bạn lãng phí nước khi các bạn tắm vòi sen lâu.)
|
| he (họ) | tuhlaavat |
He tuhlaavat resursseja.
(Họ lãng phí tài nguyên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"On turhaa tuhlaaminen rahaa sellaiseen."
"Thật vô ích khi lãng phí tiền vào việc đó."
-
"Hänen tuhlaamisensa aikaa netissä ärsyttää minua."
"Việc anh ấy lãng phí thời gian trên mạng làm tôi khó chịu."
-
"Tuhlaaminen energiaa on huono asia ympäristölle."
"Lãng phí năng lượng là một điều xấu cho môi trường."