(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuhma
B1
adjective B1 Tính cách/Hành vi

tuhma

/ˈtuhmɑ/
nghịch ngợm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuhma"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilkeämielinen, ilkikurinen, tekee pahojaan tai kepposia.

Ý nghĩa của "tuhma" trong tiếng Việt

Nghịch ngợm, tinh nghịch, hay gây rắc rối một cách tinh quái, thích đùa.

Câu ví dụ với "tuhma"

  • "Lapset olivat tuhmia ja heittelivät kivillä."

    "Bọn trẻ nghịch ngợm và ném đá."

  • "Koira on joskus vähän tuhma, kun se puree kenkiä."

    "Con chó đôi khi hơi nghịch ngợm khi nó cắn giày."

Cách dùng "tuhma" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ những hành động tinh nghịch, phá phách nhưng không gây hại lớn. Cần phân biệt với 'paha' (xấu xa, ác độc).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuhma"