tuhma
Định nghĩa & Giải nghĩa "tuhma"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilkeämielinen, ilkikurinen, tekee pahojaan tai kepposia.
Ý nghĩa của "tuhma" trong tiếng Việt
Nghịch ngợm, tinh nghịch, hay gây rắc rối một cách tinh quái, thích đùa.
Câu ví dụ với "tuhma"
-
"Lapset olivat tuhmia ja heittelivät kivillä."
"Bọn trẻ nghịch ngợm và ném đá."
-
"Koira on joskus vähän tuhma, kun se puree kenkiä."
"Con chó đôi khi hơi nghịch ngợm khi nó cắn giày."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuhma"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tuhma" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ những hành động tinh nghịch, phá phách nhưng không gây hại lớn. Cần phân biệt với 'paha' (xấu xa, ác độc).