(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuhoutunut
B2
adjektiivi B2 Chung

tuhoutunut

/ˈtuhou̯tunut/
bị hủy hoại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuhoutunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, joka on vaurioitunut tai menettänyt toimintakykynsä korjauskelvottomasti.

Ý nghĩa của "tuhoutunut" trong tiếng Việt

Bị phá hủy, hư hỏng nghiêm trọng hoặc không thể sửa chữa được; bị làm hỏng hoàn toàn.

Câu ví dụ với "tuhoutunut"

  • "Rakennus oli pahoin tuhoutunut tulipalossa."

    "Tòa nhà đã bị phá hủy nặng nề trong trận hỏa hoạn."

  • "Hänen uransa on tuhoutunut skandaalin myötä."

    "Sự nghiệp của anh ta đã bị hủy hoại bởi vụ bê bối."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuhoutunut"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tuhoutunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tuhoutunut' thường được sử dụng để mô tả những vật thể hoặc công trình bị hư hại nặng nề, không còn khả năng phục hồi. Cần phân biệt với các từ chỉ sự hư hại nhẹ hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuhoutunut"