tukahduttava
Định nghĩa & Giải nghĩa "tukahduttava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilmasta puuttuu happea tai on liian kuuma, jolloin hengittäminen on vaikeaa.
Ý nghĩa của "tukahduttava" trong tiếng Việt
Làm bạn cảm thấy khó chịu vì nóng và không thể thở dễ dàng; ngột ngạt, oi bức.
Câu ví dụ với "tukahduttava"
-
"Kesähelteellä kaupungissa voi olla tukahduttava ilma."
"Vào những ngày hè nóng nực, không khí trong thành phố có thể rất ngột ngạt."
-
"Huoneessa oli niin paljon ihmisiä, että siellä oli tukahduttava tunnelma."
"Trong phòng có quá nhiều người nên bầu không khí rất ngột ngạt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tukahduttava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tukahduttava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tukahduttava' thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, ngột ngạt do thiếu không khí hoặc nhiệt độ cao. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự khó chịu về tinh thần.