tukea
Định nghĩa & Giải nghĩa "tukea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kannattaa, puoltaa; auttaa, vahvistaa.
Ý nghĩa của "tukea" trong tiếng Việt
Thể hiện sự tán thành, ủng hộ, hoặc khuyến khích đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ với "tukea"
-
"Meidän pitää tukea pieniä yrityksiä."
"Chúng ta cần ủng hộ các doanh nghiệp nhỏ."
-
"Tuemme hänen päätöstään."
"Chúng tôi ủng hộ quyết định của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tukea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tukea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tukea' có nghĩa rộng hơn 'ủng hộ' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa giúp đỡ, hỗ trợ. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. 'Kannattaa' và 'puoltaa' gần nghĩa với 'ủng hộ' hơn, nhấn mạnh việc tán thành một ý kiến hoặc hành động.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tukea"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: tukea
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | tuen |
Minä tuen tätä hanketta.
(Tôi ủng hộ dự án này.)
|
| sinä (bạn) | tuet |
Sinä tuet minua aina.
(Bạn luôn ủng hộ tôi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | tukee |
Hän tukee hyvää asiaa.
(Anh ấy/Cô ấy ủng hộ một điều tốt đẹp.)
|
| me (chúng tôi) | tuemme |
Me tuemme toisiamme.
(Chúng tôi ủng hộ lẫn nhau.)
|
| te (các bạn) | tuette |
Te tuette urheilijoita.
(Các bạn ủng hộ các vận động viên.)
|
| he (họ) | tukevat |
He tukevat ympäristönsuojelua.
(Họ ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä en tue tätä ehdotusta."
"Tôi không ủng hộ đề xuất này."
-
"Hän ei tue sinua tässä asiassa."
"Cô ấy/Anh ấy không hỗ trợ bạn trong vấn đề này."
-
"Me emme tue heidän suunnitelmiaan."
"Chúng tôi không ủng hộ kế hoạch của họ."