(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tukea
A2
verbi A2 Chung

tukea

/ˈtukeɑ/
ủng hộ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tukea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kannattaa, puoltaa; auttaa, vahvistaa.

Ý nghĩa của "tukea" trong tiếng Việt

Thể hiện sự tán thành, ủng hộ, hoặc khuyến khích đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ với "tukea"

  • "Meidän pitää tukea pieniä yrityksiä."

    "Chúng ta cần ủng hộ các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Tuemme hänen päätöstään."

    "Chúng tôi ủng hộ quyết định của anh ấy."

Cách dùng "tukea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tukea' có nghĩa rộng hơn 'ủng hộ' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa giúp đỡ, hỗ trợ. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. 'Kannattaa' và 'puoltaa' gần nghĩa với 'ủng hộ' hơn, nhấn mạnh việc tán thành một ý kiến hoặc hành động.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tukea"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tukea

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tuen
Minä tuen tätä hanketta.
(Tôi ủng hộ dự án này.)
sinä (bạn) tuet
Sinä tuet minua aina.
(Bạn luôn ủng hộ tôi.)
hän (anh/cô ấy) tukee
Hän tukee hyvää asiaa.
(Anh ấy/Cô ấy ủng hộ một điều tốt đẹp.)
me (chúng tôi) tuemme
Me tuemme toisiamme.
(Chúng tôi ủng hộ lẫn nhau.)
te (các bạn) tuette
Te tuette urheilijoita.
(Các bạn ủng hộ các vận động viên.)
he (họ) tukevat
He tukevat ympäristönsuojelua.
(Họ ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en tue tätä ehdotusta."

    "Tôi không ủng hộ đề xuất này."

  • "Hän ei tue sinua tässä asiassa."

    "Cô ấy/Anh ấy không hỗ trợ bạn trong vấn đề này."

  • "Me emme tue heidän suunnitelmiaan."

    "Chúng tôi không ủng hộ kế hoạch của họ."