tukeva
/ˈtukevɑ/
vạm vỡ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tukeva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on vahva ruumiinrakenne; lihaksikas ja vahva.
Ý nghĩa của "tukeva" trong tiếng Việt
Khá mập hoặc có dáng người đậm; vạm vỡ; chắc nịch.
Câu ví dụ với "tukeva"
-
"Hän on tukeva mies."
"Anh ấy là một người đàn ông vạm vỡ."
-
"Tukevat urheilijat juoksivat nopeasti."
"Những vận động viên vạm vỡ chạy rất nhanh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tukeva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tukeva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tukeva' thường được dùng để chỉ người có thân hình chắc khỏe, vạm vỡ. Lưu ý sự khác biệt với 'lihava' (béo). 'Tukeva' mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh sự khỏe mạnh.