tuki
Định nghĩa & Giải nghĩa "tuki"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Taloudellinen apu, jota valtio tai muu taho myöntää yksilöille, yrityksille tai organisaatioille.
Ý nghĩa của "tuki" trong tiếng Việt
Trợ cấp; bao cấp; tài trợ một phần chi phí sản xuất để giảm giá thành sản phẩm/dịch vụ cho công chúng; hỗ trợ tài chính cho một tổ chức hoặc hoạt động.
Câu ví dụ với "tuki"
-
"Valtio myöntää maataloustukea viljelijöille."
"Nhà nước trợ cấp nông nghiệp cho nông dân."
-
"Yritys sai investointitukea uuden tehtaan rakentamiseen."
"Công ty nhận được trợ cấp đầu tư để xây dựng một nhà máy mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuki"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tuki" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tuki' có nghĩa rộng, bao gồm cả trợ cấp tài chính và sự hỗ trợ về mặt tinh thần hoặc vật chất. Cần phân biệt với 'avustus', thường chỉ các khoản viện trợ một lần hoặc các khoản đóng góp.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tuki"
Bảng chia từ (Declension) cho tuki:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tuki |
Tarvitsen tukea selviytyäkseni tästä.
(Tôi cần sự hỗ trợ để vượt qua chuyện này.)
|
| Biến cách số ít | tukea |
Hän tarvitsee paljon tukea.
(Anh ấy cần rất nhiều sự hỗ trợ.)
|
| Sở hữu cách số ít | tuen |
Tämä on tuen merkki.
(Đây là một dấu hiệu của sự hỗ trợ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tuet |
Nämä tuet auttavat minua paljon.
(Những sự hỗ trợ này giúp tôi rất nhiều.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän selvisi konkurssista valtion tukemalta."
"Anh ấy đã thoát khỏi phá sản nhờ sự hỗ trợ từ nhà nước."
-
"Yritys on riippuvainen ulkopuoliselta tuelta."
"Công ty phụ thuộc vào sự hỗ trợ từ bên ngoài."
-
"Emme saaneet projektille tarpeeksi tukea kunnalta."
"Chúng tôi đã không nhận đủ sự hỗ trợ từ thành phố cho dự án."
-
"Valtion tuen määrä on kasvanut huomattavasti."
"Số lượng hỗ trợ của nhà nước đã tăng lên đáng kể."
-
"Yrityksen tuen tarve on akuutti."
"Nhu cầu hỗ trợ của công ty là cấp bách."
-
"Hän on kriittinen hallituksen tuen jakamisen suhteen."
"Anh ấy chỉ trích việc chính phủ phân phát hỗ trợ."