(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuleva
B1
adjektiivi B1 Chung (General)

tuleva

/ˈtuleʋɑ/
năm sắp tới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuleva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Seuraava, tapahtumassa oleva tai esiintyvä.

Ý nghĩa của "tuleva" trong tiếng Việt

Sắp tới; sắp xảy ra hoặc xuất hiện.

Câu ví dụ với "tuleva"

  • "Tulevana vuonna aion matkustaa Japaniin."

    "Năm sắp tới tôi dự định đi du lịch Nhật Bản."

  • "Olen innoissani tulevasta kesästä."

    "Tôi rất hào hứng với mùa hè sắp tới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuleva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tuleva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tuleva' thường được dùng để chỉ một sự kiện, thời gian hoặc điều gì đó sắp xảy ra trong tương lai gần. Cần phân biệt với 'ensi', thường được dùng để chỉ 'tiếp theo' trong một chuỗi hoặc thứ tự.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuleva"