(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tulevaisuudessa
A2
adverbi A2 Tổng quát

tulevaisuudessa

/ˈtuleˌʋɑi̯suːdesːɑ/
trong tương lai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tulevaisuudessa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Myöhempänä ajankohtana.

Ý nghĩa của "tulevaisuudessa" trong tiếng Việt

Vào một thời điểm sau này; trong tương lai.

Câu ví dụ với "tulevaisuudessa"

  • "Tulevaisuudessa elämä on varmasti erilaista."

    "Trong tương lai, cuộc sống chắc chắn sẽ khác."

  • "Haluamme panostaa tulevaisuuteen."

    "Chúng tôi muốn đầu tư vào tương lai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tulevaisuudessa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tulevaisuudessa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tulevaisuudessa' thường được sử dụng để diễn tả một thời điểm không xác định trong tương lai. Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác như 'lähi tulevaisuudessa' (trong tương lai gần) hoặc 'kaukaisessa tulevaisuudessa' (trong tương lai xa).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tulevaisuudessa"