tulevaisuudessa
Định nghĩa & Giải nghĩa "tulevaisuudessa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Myöhempänä ajankohtana.
Ý nghĩa của "tulevaisuudessa" trong tiếng Việt
Vào một thời điểm sau này; trong tương lai.
Câu ví dụ với "tulevaisuudessa"
-
"Tulevaisuudessa elämä on varmasti erilaista."
"Trong tương lai, cuộc sống chắc chắn sẽ khác."
-
"Haluamme panostaa tulevaisuuteen."
"Chúng tôi muốn đầu tư vào tương lai."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tulevaisuudessa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tulevaisuudessa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tulevaisuudessa' thường được sử dụng để diễn tả một thời điểm không xác định trong tương lai. Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác như 'lähi tulevaisuudessa' (trong tương lai gần) hoặc 'kaukaisessa tulevaisuudessa' (trong tương lai xa).