tulla
Định nghĩa & Giải nghĩa "tulla"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Siirtyä tai saapua puhujan tai mainitun henkilön luo tai paikkaan.
Ý nghĩa của "tulla" trong tiếng Việt
Di chuyển hoặc đi về phía người đang nói hoặc đang được nhắc đến.
Câu ví dụ với "tulla"
-
"Minä tulen kotiin."
"Tôi đến nhà."
-
"Hän tulee huomenna."
"Anh ấy/Cô ấy đến vào ngày mai."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tulla"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tulla" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ "tulla" có nghĩa cơ bản là "đến". Nó diễn tả sự di chuyển về phía người nói hoặc một địa điểm cụ thể. Cần phân biệt với "mennä" (đi), diễn tả sự di chuyển ra khỏi vị trí của người nói.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tulla"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: tulla
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | tulen |
Minä tulen kotiin.
(Tôi về nhà.)
|
| sinä (bạn) | tulet |
Sinä tulet myöhään.
(Bạn đến muộn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | tulee |
Hän tulee huomenna.
(Anh/Cô ấy sẽ đến vào ngày mai.)
|
| me (chúng tôi) | tulemme |
Me tulemme juhliin.
(Chúng tôi đến bữa tiệc.)
|
| te (các bạn) | tulette |
Te tulette aina ajoissa.
(Các bạn luôn đến đúng giờ.)
|
| he (họ) | tulevat |
He tulevat pian.
(Họ sẽ đến sớm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän haluaa estää minua tulemasta."
"Anh ấy muốn ngăn tôi đến."
-
"Tulemisen jälkeen hän kertoi uutiset."
"Sau khi đến, anh ấy đã kể tin tức."
-
"Tulin auttamaan sinua tulemisen kanssa."
"Tôi đến để giúp bạn với việc đến."