(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tulla
A1
verbi A1 Ngôn ngữ học

tulla

/ˈtulːɑ/
đến
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tulla"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Siirtyä tai saapua puhujan tai mainitun henkilön luo tai paikkaan.

Ý nghĩa của "tulla" trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc đi về phía người đang nói hoặc đang được nhắc đến.

Câu ví dụ với "tulla"

  • "Minä tulen kotiin."

    "Tôi đến nhà."

  • "Hän tulee huomenna."

    "Anh ấy/Cô ấy đến vào ngày mai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tulla"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tulla" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ "tulla" có nghĩa cơ bản là "đến". Nó diễn tả sự di chuyển về phía người nói hoặc một địa điểm cụ thể. Cần phân biệt với "mennä" (đi), diễn tả sự di chuyển ra khỏi vị trí của người nói.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tulla"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tulla

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tulen
Minä tulen kotiin.
(Tôi về nhà.)
sinä (bạn) tulet
Sinä tulet myöhään.
(Bạn đến muộn.)
hän (anh/cô ấy) tulee
Hän tulee huomenna.
(Anh/Cô ấy sẽ đến vào ngày mai.)
me (chúng tôi) tulemme
Me tulemme juhliin.
(Chúng tôi đến bữa tiệc.)
te (các bạn) tulette
Te tulette aina ajoissa.
(Các bạn luôn đến đúng giờ.)
he (họ) tulevat
He tulevat pian.
(Họ sẽ đến sớm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Hän haluaa estää minua tulemasta."

    "Anh ấy muốn ngăn tôi đến."

  • "Tulemisen jälkeen hän kertoi uutiset."

    "Sau khi đến, anh ấy đã kể tin tức."

  • "Tulin auttamaan sinua tulemisen kanssa."

    "Tôi đến để giúp bạn với việc đến."