(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tulli
B1
substantiivi B1 Thương mại, Luật pháp, Văn hóa

tulli

/ˈtulli/
hải quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tulli"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Valtion viranomainen, joka valvoo tavaroiden tuontia ja vientiä sekä kerää niistä veroja.

Ý nghĩa của "tulli" trong tiếng Việt

Thuế quan, thuế nhập khẩu hoặc xuất khẩu mà chính phủ đánh vào hàng hóa.

Câu ví dụ với "tulli"

  • "Meidän piti maksaa tullia tuotteista."

    "Chúng tôi phải trả thuế hải quan cho các sản phẩm."

  • "Tulli tarkasti kaikki matkatavarat."

    "Hải quan đã kiểm tra tất cả hành lý."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tulli"

Đồng nghĩa

verot (Thuế)

Cách dùng "tulli" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tulli' trong tiếng Phần Lan tương ứng với nghĩa 'hải quan' nói chung, bao gồm cả cơ quan hải quan và thuế hải quan. Cần phân biệt với các từ chỉ loại thuế cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tulli"

Bảng chia từ (Declension) cho tulli:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tulli
Tulli on maksu, joka peritään tuonnista ja viennistä.
(Thuế quan là khoản phí được thu đối với hàng nhập khẩu và xuất khẩu.)
Biến cách số ít tullia
Jouduin maksamaan tullia uudesta puhelimestani.
(Tôi phải trả thuế quan cho chiếc điện thoại mới của mình.)
Sở hữu cách số ít tullin
Tullin määrä riippuu tuotteen arvosta.
(Số tiền thuế quan phụ thuộc vào giá trị của sản phẩm.)
Nguyên thể số nhiều tullit
Euroopan unionin tullit ovat yhtenäiset.
(Thuế quan của Liên minh Châu Âu là thống nhất.)