(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tulvia
B1
verbi B1 Tổng quát

tulvia

/ˈtulʋiɑ/
bị ngập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tulvia"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

veden tai muun nesteen peittämä; upota

Ý nghĩa của "tulvia" trong tiếng Việt

bị ngập nước hoặc chất lỏng khác; chìm đắm

Câu ví dụ với "tulvia"

  • "Rankkasateet saivat joet tulvimaan."

    "Những cơn mưa lớn đã khiến các con sông bị ngập."

  • "Kaupungin keskusta tulvi eilen illalla."

    "Trung tâm thành phố đã bị ngập vào tối hôm qua."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tulvia"

Đồng nghĩa

vesittyä (bị ngập nước)

Cách dùng "tulvia" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tulvia' thường dùng để diễn tả tình trạng ngập lụt do mưa lớn hoặc nước dâng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự ngập do cố ý hoặc do hành động khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tulvia"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tulla

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tulen
Minä tulen kotiin illalla.
(Tôi về nhà vào buổi tối.)
sinä (bạn) tulet
Sinä tuletko meille huomenna?
(Ngày mai bạn có đến chỗ chúng tôi không?)
hän (anh/cô ấy) tulee
Hän tulee myöhässä.
(Anh ấy/Cô ấy đến muộn.)
me (chúng tôi) tulemme
Me tulemme auttamaan sinua.
(Chúng tôi đến để giúp bạn.)
te (các bạn) tulette
Te tulette kaikki juhliin.
(Tất cả các bạn sẽ đến bữa tiệc.)
he (họ) tulevat
He tulevat Suomesta.
(Họ đến từ Phần Lan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Tulvi yli äyräiden!"

    "Hãy tràn qua các bờ!"

  • "Älä tulvi kyynelillä!"

    "Đừng đẫm lệ!"

  • "Tulvi tämä alue vedellä!"

    "Hãy làm ngập khu vực này bằng nước!"