tulvia
Định nghĩa & Giải nghĩa "tulvia"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
veden tai muun nesteen peittämä; upota
Ý nghĩa của "tulvia" trong tiếng Việt
bị ngập nước hoặc chất lỏng khác; chìm đắm
Câu ví dụ với "tulvia"
-
"Rankkasateet saivat joet tulvimaan."
"Những cơn mưa lớn đã khiến các con sông bị ngập."
-
"Kaupungin keskusta tulvi eilen illalla."
"Trung tâm thành phố đã bị ngập vào tối hôm qua."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tulvia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tulvia" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tulvia' thường dùng để diễn tả tình trạng ngập lụt do mưa lớn hoặc nước dâng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự ngập do cố ý hoặc do hành động khác.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tulvia"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: tulla
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | tulen |
Minä tulen kotiin illalla.
(Tôi về nhà vào buổi tối.)
|
| sinä (bạn) | tulet |
Sinä tuletko meille huomenna?
(Ngày mai bạn có đến chỗ chúng tôi không?)
|
| hän (anh/cô ấy) | tulee |
Hän tulee myöhässä.
(Anh ấy/Cô ấy đến muộn.)
|
| me (chúng tôi) | tulemme |
Me tulemme auttamaan sinua.
(Chúng tôi đến để giúp bạn.)
|
| te (các bạn) | tulette |
Te tulette kaikki juhliin.
(Tất cả các bạn sẽ đến bữa tiệc.)
|
| he (họ) | tulevat |
He tulevat Suomesta.
(Họ đến từ Phần Lan.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tulvi yli äyräiden!"
"Hãy tràn qua các bờ!"
-
"Älä tulvi kyynelillä!"
"Đừng đẫm lệ!"
-
"Tulvi tämä alue vedellä!"
"Hãy làm ngập khu vực này bằng nước!"