tulvillaan
/ˈtulʋilːɑːn/
tràn đầy
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tulvillaan"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Täynnä jotakin, niin että se valuu yli.
Ý nghĩa của "tulvillaan" trong tiếng Việt
Quá đầy đến mức nội dung tràn ra ngoài.
Câu ví dụ với "tulvillaan"
-
"Maljakko oli tulvillaan ruusuja."
"Cái bình đầy ắp hoa hồng."
-
"Hän oli tulvillaan intoa uutta projektia kohtaan."
"Cô ấy tràn đầy nhiệt huyết với dự án mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tulvillaan"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tulvillaan" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tulvillaan' thường dùng để diễn tả trạng thái đầy ắp, tràn trề cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó có thể dùng để miêu tả một vật chứa đầy chất lỏng, hoặc một cảm xúc mạnh mẽ.