(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tumma
A2
adjective A2 Mô tả, Văn học

tumma

/ˈtummɑ/
tối màu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tumma"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Väriltään lähellä mustaa; sellainen, josta ei heijastu paljon valoa.

Ý nghĩa của "tumma" trong tiếng Việt

Tối màu, sẫm màu.

Câu ví dụ với "tumma"

  • "Hänellä on tummat hiukset."

    "Cô ấy có mái tóc tối màu."

  • "Taivas muuttui tummaksi ennen myrskyä."

    "Bầu trời trở nên tối sẫm trước cơn bão."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tumma"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tumma" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tumma' thường được dùng để chỉ màu sắc tối, sẫm, tương tự như 'tối màu' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'pimeä' (tối tăm, không có ánh sáng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tumma"