(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tummua
B1
verbi B1 Tổng quát

tummua

/'tumːuɑ/
bị tối đi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tummua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Muuttua tummemmaksi tai tulla tummemmaksi.

Ý nghĩa của "tummua" trong tiếng Việt

Trở nên tối hơn, bị làm cho tối hơn.

Câu ví dụ với "tummua"

  • "Taivas alkoi tummua ennen sadetta."

    "Bầu trời bắt đầu tối sầm lại trước cơn mưa."

  • "Metallin pinta tummui ajan myötä."

    "Bề mặt kim loại bị tối đi theo thời gian."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tummua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vaalentua (sáng lên)

Cách dùng "tummua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để miêu tả sự thay đổi về màu sắc hoặc ánh sáng, trở nên tối hơn. Cần phân biệt với 'pimentyä', thường dùng khi không gian trở nên tối tăm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tummua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tummua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tummun
Minä tummun auringossa.
(Tôi sạm da dưới ánh nắng mặt trời.)
sinä (bạn) tummut
Sinä tummut helposti.
(Bạn dễ bị sạm da.)
hän (anh/cô ấy) tummuu
Hän tummuu rannalla.
(Cô ấy sạm da ở bãi biển.)
me (chúng tôi) tummumme
Me tummumme lomalla.
(Chúng tôi sạm da trong kỳ nghỉ.)
te (các bạn) tummutte
Te tummutte nopeasti.
(Các bạn sạm da nhanh chóng.)
he (họ) tummuvat
He tummuvat ulkona.
(Họ sạm da khi ở ngoài trời.)