tummua
Định nghĩa & Giải nghĩa "tummua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Muuttua tummemmaksi tai tulla tummemmaksi.
Ý nghĩa của "tummua" trong tiếng Việt
Trở nên tối hơn, bị làm cho tối hơn.
Câu ví dụ với "tummua"
-
"Taivas alkoi tummua ennen sadetta."
"Bầu trời bắt đầu tối sầm lại trước cơn mưa."
-
"Metallin pinta tummui ajan myötä."
"Bề mặt kim loại bị tối đi theo thời gian."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tummua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tummua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để miêu tả sự thay đổi về màu sắc hoặc ánh sáng, trở nên tối hơn. Cần phân biệt với 'pimentyä', thường dùng khi không gian trở nên tối tăm.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tummua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: tummua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | tummun |
Minä tummun auringossa.
(Tôi sạm da dưới ánh nắng mặt trời.)
|
| sinä (bạn) | tummut |
Sinä tummut helposti.
(Bạn dễ bị sạm da.)
|
| hän (anh/cô ấy) | tummuu |
Hän tummuu rannalla.
(Cô ấy sạm da ở bãi biển.)
|
| me (chúng tôi) | tummumme |
Me tummumme lomalla.
(Chúng tôi sạm da trong kỳ nghỉ.)
|
| te (các bạn) | tummutte |
Te tummutte nopeasti.
(Các bạn sạm da nhanh chóng.)
|
| he (họ) | tummuvat |
He tummuvat ulkona.
(Họ sạm da khi ở ngoài trời.)
|