tunne
Định nghĩa & Giải nghĩa "tunne"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ihmisen tai eläimen tietoisuudessa syntyvä kokemus, joka voi liittyä esimerkiksi mielihyvään, mielipahaan, pelkoon tai rakkauteen.
Ý nghĩa của "tunne" trong tiếng Việt
Trạng thái cảm xúc của một người hoặc bầu không khí của một nơi khi được truyền đạt và cảm nhận bởi những người khác; cảm giác, ấn tượng, năng lượng.
Câu ví dụ với "tunne"
-
"Minulla on outo tunne."
"Tôi có một cảm giác kỳ lạ."
-
"Hänellä oli vahva tunne siitä, että jokin oli vialla."
"Anh ấy có một cảm giác mạnh mẽ rằng có điều gì đó không ổn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tunne"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tunne" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "tunne" trong tiếng Phần Lan thường được dùng để chỉ những cảm xúc cơ bản và có tính chất cá nhân hơn. Nó tương đương với sắc thái nghĩa 'cảm xúc' hoặc 'cảm giác' trong tiếng Việt khi nói về trạng thái nội tâm của một người. Cần phân biệt với 'tunnelma' (xem bên dưới), thường liên quan đến không khí, bầu không khí, hoặc cảm nhận chung về một nơi hoặc tình huống.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tunne"
Bảng chia từ (Declension) cho tunne:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tunne |
Minulla on outo tunne.
(Tôi có một cảm giác kỳ lạ.)
|
| Biến cách số ít | tunnetta |
En tunne mitään tunnetta.
(Tôi không cảm thấy bất kỳ cảm xúc nào.)
|
| Sở hữu cách số ít | tunteen |
Tunteen valta on suuri.
(Sức mạnh của cảm xúc rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tunteet |
Hänen tunteet olivat sekavat.
(Cảm xúc của anh ấy rất lẫn lộn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän lähti matkalle hyvillä tunteineen."
"Anh ấy lên đường với những cảm xúc tốt đẹp."
-
"Lapset leikkivät pihalla iloisine tunteineen."
"Những đứa trẻ chơi trong sân với những cảm xúc vui vẻ."
-
"Kirjailija kuvaili henkilöidensä elämää monimutkaisine tunteineen."
"Nhà văn đã miêu tả cuộc sống của các nhân vật của mình với những cảm xúc phức tạp."