(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tunnettu
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

tunnettu

/ˈtunːetːu/
chủ tọa nổi tiếng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tunnettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yleisesti tiedossa oleva; kuuluisa.

Ý nghĩa của "tunnettu" trong tiếng Việt

Được biết đến rộng rãi; nổi tiếng.

Câu ví dụ với "tunnettu"

  • "Hän on tunnettu kirjailija Suomessa."

    "Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng ở Phần Lan."

  • "Tämä on tunnettu nähtävyys Helsingissä."

    "Đây là một địa điểm tham quan nổi tiếng ở Helsinki."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tunnettu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tunnettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "tunnettu" thường được dùng để chỉ người hoặc vật được nhiều người biết đến. Cần phân biệt với "kuuluisa" (nổi tiếng) có sắc thái trang trọng hơn và thường dùng cho những thành tựu lớn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tunnettu"