tunnistettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "tunnistettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin on tunnistettu, määritetty tai todistettu olevan tietty asia.
Ý nghĩa của "tunnistettu" trong tiếng Việt
Đã nhận dạng, xác định hoặc chứng minh điều gì đó là một thứ cụ thể.
Câu ví dụ với "tunnistettu"
-
"Epäilty on tunnistettu valvontakameran kuvista."
"Nghi phạm đã được nhận dạng từ hình ảnh camera giám sát."
-
"Tunnistettu virhe korjattiin välittömästi."
"Lỗi đã được nhận dạng đã được sửa ngay lập tức."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tunnistettu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tunnistettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "tunnistettu" có nghĩa là một cái gì đó đã được nhận dạng, xác định hoặc chứng minh. Nó thường được sử dụng như một tính từ hoặc một dạng của động từ "tunnistaa" (nhận dạng). Lưu ý sự khác biệt với các từ như "havaittu" (quan sát thấy) hoặc "löydetty" (tìm thấy).