(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tunnistettu
B1
verbi (partisiipin perfekti) B1 Tổng quát

tunnistettu

/'tunːistettu/
đã nhận dạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tunnistettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin on tunnistettu, määritetty tai todistettu olevan tietty asia.

Ý nghĩa của "tunnistettu" trong tiếng Việt

Đã nhận dạng, xác định hoặc chứng minh điều gì đó là một thứ cụ thể.

Câu ví dụ với "tunnistettu"

  • "Epäilty on tunnistettu valvontakameran kuvista."

    "Nghi phạm đã được nhận dạng từ hình ảnh camera giám sát."

  • "Tunnistettu virhe korjattiin välittömästi."

    "Lỗi đã được nhận dạng đã được sửa ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tunnistettu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tunnistettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "tunnistettu" có nghĩa là một cái gì đó đã được nhận dạng, xác định hoặc chứng minh. Nó thường được sử dụng như một tính từ hoặc một dạng của động từ "tunnistaa" (nhận dạng). Lưu ý sự khác biệt với các từ như "havaittu" (quan sát thấy) hoặc "löydetty" (tìm thấy).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tunnistettu"