(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tunnollisesti
B2
adverbi B2 Chung

tunnollisesti

/ˈtunːollisesti/
làm việc một cách tận tâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tunnollisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Perusteellisesti ja vastuullisesti.

Ý nghĩa của "tunnollisesti" trong tiếng Việt

Một cách kỹ lưỡng và có trách nhiệm.

Câu ví dụ với "tunnollisesti"

  • "Hän hoiti tehtävänsä tunnollisesti."

    "Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách tận tâm."

  • "Työntekijät suorittavat työnsä tunnollisesti ja huolellisesti."

    "Các công nhân thực hiện công việc của họ một cách tận tâm và cẩn thận."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tunnollisesti"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tunnollisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này nhấn mạnh đến sự kỹ lưỡng, cẩn thận và có trách nhiệm trong công việc. Có thể dịch là 'một cách tận tâm', 'một cách chu đáo'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tunnollisesti"