(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tunnustus
B1
substantiivi B1 Tổng quát (tài chính, giải trí, giáo dục)

tunnustus

/ˈtunːustus/
tín chỉ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tunnustus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin tekemisen tai saavuttamisen arvostaminen tai kiittäminen.

Ý nghĩa của "tunnustus" trong tiếng Việt

Sự công nhận hoặc khen ngợi cho điều gì đó đã làm.

Câu ví dụ với "tunnustus"

  • "Hän sai tunnustuksen pitkäaikaisesta työstään."

    "Anh ấy nhận được sự công nhận cho công việc lâu năm của mình."

  • "Leffa sai kriitikoilta laajaa tunnustusta."

    "Bộ phim nhận được sự công nhận rộng rãi từ các nhà phê bình."

Cách dùng "tunnustus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tunnustus' thường được dùng để chỉ sự công nhận chính thức hoặc sự khen ngợi dành cho những thành tựu đáng kể. Có thể dịch là 'sự công nhận', 'sự khen thưởng', hoặc 'giải thưởng' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'kiitos' (cảm ơn) là lời bày tỏ lòng biết ơn thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tunnustus"

Bảng chia từ (Declension) cho tunnustus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tunnustus
Hän sai tunnustuksen työstään.
(Anh ấy nhận được sự công nhận cho công việc của mình.)
Biến cách số ít tunnustusta
Hän kaipaa tunnustusta.
(Anh ấy khao khát sự công nhận.)
Sở hữu cách số ít tunnustuksen
Tämän tunnustuksen merkitys on suuri.
(Ý nghĩa của sự công nhận này là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều tunnustukset
Hän sai useita tunnustuksia.
(Anh ấy đã nhận được nhiều sự công nhận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Hậu tố sở hữu
  • "Hän sai tunnustuksensa kovasta työstä."

    "Anh ấy đã nhận được sự công nhận cho sự chăm chỉ của mình."

  • "Olen ylpeä tunnustuksestasi projektin onnistumisesta."

    "Tôi tự hào về sự công nhận của bạn đối với thành công của dự án."

  • "He odottivat innolla tunnustustaan saavutuksistaan."

    "Họ rất mong chờ sự công nhận của họ cho những thành tích đã đạt được."