tunnustus
Định nghĩa & Giải nghĩa "tunnustus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin tekemisen tai saavuttamisen arvostaminen tai kiittäminen.
Ý nghĩa của "tunnustus" trong tiếng Việt
Sự công nhận hoặc khen ngợi cho điều gì đó đã làm.
Câu ví dụ với "tunnustus"
-
"Hän sai tunnustuksen pitkäaikaisesta työstään."
"Anh ấy nhận được sự công nhận cho công việc lâu năm của mình."
-
"Leffa sai kriitikoilta laajaa tunnustusta."
"Bộ phim nhận được sự công nhận rộng rãi từ các nhà phê bình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tunnustus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tunnustus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tunnustus' thường được dùng để chỉ sự công nhận chính thức hoặc sự khen ngợi dành cho những thành tựu đáng kể. Có thể dịch là 'sự công nhận', 'sự khen thưởng', hoặc 'giải thưởng' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'kiitos' (cảm ơn) là lời bày tỏ lòng biết ơn thông thường.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tunnustus"
Bảng chia từ (Declension) cho tunnustus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tunnustus |
Hän sai tunnustuksen työstään.
(Anh ấy nhận được sự công nhận cho công việc của mình.)
|
| Biến cách số ít | tunnustusta |
Hän kaipaa tunnustusta.
(Anh ấy khao khát sự công nhận.)
|
| Sở hữu cách số ít | tunnustuksen |
Tämän tunnustuksen merkitys on suuri.
(Ý nghĩa của sự công nhận này là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tunnustukset |
Hän sai useita tunnustuksia.
(Anh ấy đã nhận được nhiều sự công nhận.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän sai tunnustuksensa kovasta työstä."
"Anh ấy đã nhận được sự công nhận cho sự chăm chỉ của mình."
-
"Olen ylpeä tunnustuksestasi projektin onnistumisesta."
"Tôi tự hào về sự công nhận của bạn đối với thành công của dự án."
-
"He odottivat innolla tunnustustaan saavutuksistaan."
"Họ rất mong chờ sự công nhận của họ cho những thành tích đã đạt được."