(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuntea
A1
verbi A1 Đời sống hàng ngày

tuntea

/ˈtun.teɑ/
cảm thấy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuntea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kokea jokin tunne tai aistimus.

Ý nghĩa của "tuntea" trong tiếng Việt

Cảm thấy một cảm xúc hoặc cảm giác nào đó.

Câu ví dụ với "tuntea"

  • "Minä tunnen itseni onnelliseksi."

    "Tôi cảm thấy hạnh phúc."

  • "Hän tuntee suurta surua."

    "Anh ấy cảm thấy rất buồn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuntea"

Đồng nghĩa

aistia (cảm nhận (bằng giác quan)) kokea (trải nghiệm, cảm thấy)

Cách dùng "tuntea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tuntea' là một động từ rất phổ biến, diễn tả cảm giác nói chung. Cần phân biệt với 'aistia' (cảm nhận bằng giác quan) và 'luulla' (nghĩ, tin rằng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuntea"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tuntea

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tunnen
Minä tunnen hänet hyvin.
(Tôi biết rõ anh ấy/cô ấy.)
sinä (bạn) tunnet
Sinä tunnetko tämän laulun?
(Bạn có biết bài hát này không?)
hän (anh/cô ấy) tuntee
Hän tuntee olonsa väsyneeksi.
(Anh ấy/Cô ấy cảm thấy mệt mỏi.)
me (chúng tôi) tunnemme
Me tunnemme suurta iloa.
(Chúng tôi cảm thấy rất vui.)
te (các bạn) tunnette
Te tunnette varmasti tämän paikan.
(Các bạn chắc chắn biết nơi này.)
he (họ) tuntevat
He tuntevat toisensa lapsuudesta asti.
(Họ biết nhau từ thời thơ ấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Minä tuntisin oloni paremmaksi, jos joisin kahvia."

    "Tôi sẽ cảm thấy tốt hơn nếu tôi uống cà phê."

  • "Hän tuntuisi olevan onnellisempi, jos hän saisi uuden työn."

    "Anh ấy sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn nếu anh ấy có được một công việc mới."

  • "Me tuntisimme suurta iloa, jos voisimme matkustaa Suomeen."

    "Chúng tôi sẽ cảm thấy rất vui nếu chúng tôi có thể đi du lịch đến Phần Lan."