(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tunteeton
B1
adjective B1 Tâm lý học, Mô tả tính cách

tunteeton

/'tun.teː.ton/
vô cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tunteeton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

joka ei tunne mitään; kylmä, välinpitämätön

Ý nghĩa của "tunteeton" trong tiếng Việt

không cảm xúc, không biểu lộ cảm xúc; lạnh lùng, thờ ơ

Câu ví dụ với "tunteeton"

  • "Hän vaikutti tunteettomalta tragedian edessä."

    "Anh ta tỏ ra vô cảm trước thảm kịch."

  • "Tunteeton käytös voi loukata muita."

    "Hành vi vô cảm có thể làm tổn thương người khác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tunteeton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tunteeton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có thể dịch là 'lạnh lùng', 'vô cảm' hoặc 'không cảm xúc'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tunteeton"