tuntematon
Định nghĩa & Giải nghĩa "tuntematon"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei tunneta tai tiedetä.
Ý nghĩa của "tuntematon" trong tiếng Việt
Không quen thuộc, không biết về điều gì đó.
Câu ví dụ với "tuntematon"
-
"Aihe on minulle tuntematon."
"Chủ đề này không quen thuộc với tôi."
-
"Hän on tuntematon henkilö minulle."
"Anh ấy là một người không quen biết đối với tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuntematon"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tuntematon" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là 'không quen thuộc' hoặc 'không biết'. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, địa điểm, hoặc một khái niệm mà người nói không biết rõ. Cần phân biệt với 'vieras' (xa lạ, khách) khi nói về người hoặc vật đến từ nơi khác.