(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuntematon
B1
adjektiivi B1 General

tuntematon

/'tuntemɑtøn/
không quen thuộc với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuntematon"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei tunneta tai tiedetä.

Ý nghĩa của "tuntematon" trong tiếng Việt

Không quen thuộc, không biết về điều gì đó.

Câu ví dụ với "tuntematon"

  • "Aihe on minulle tuntematon."

    "Chủ đề này không quen thuộc với tôi."

  • "Hän on tuntematon henkilö minulle."

    "Anh ấy là một người không quen biết đối với tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuntematon"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tuntematon" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là 'không quen thuộc' hoặc 'không biết'. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, địa điểm, hoặc một khái niệm mà người nói không biết rõ. Cần phân biệt với 'vieras' (xa lạ, khách) khi nói về người hoặc vật đến từ nơi khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuntematon"