(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuomittava
C1
adjective C1 Luật pháp

tuomittava

/'tuɔ̯mitːɑʋɑ/
bằng chứng kết tội
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuomittava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, joka ansaitsee voimakkaan paheksunnan tai tuomion.

Ý nghĩa của "tuomittava" trong tiếng Việt

Thể hiện sự không tán thành mạnh mẽ; dùng để lên án.

Câu ví dụ với "tuomittava"

  • "Hänen käytöksensä oli täysin tuomittavaa."

    "Hành vi của anh ta hoàn toàn đáng lên án."

  • "Tämä rikos on erittäin tuomittava."

    "Tội ác này cực kỳ đáng lên án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuomittava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tuomittava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả hành vi hoặc sự việc bị lên án mạnh mẽ. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phản đối đơn thuần.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuomittava"