(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuomittu
B1
adjective B1 Luật pháp

tuomittu

/ˈtuo̯mitːu/
đã bị kết tội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuomittu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka on todettu syylliseksi rikokseen tuomioistuimessa.

Ý nghĩa của "tuomittu" trong tiếng Việt

Đã bị kết tội phạm tội hình sự theo phán quyết của bồi thẩm đoàn hoặc quyết định của thẩm phán.

Câu ví dụ với "tuomittu"

  • "Hän on tuomittu petoksesta."

    "Anh ta đã bị kết tội lừa đảo."

  • "Tuomittu joutuu vankilaan."

    "Người bị kết tội phải vào tù."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuomittu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

syyytön (vô tội)

Cách dùng "tuomittu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "tuomittu" có nghĩa là "đã bị kết tội". Nó thường được sử dụng để mô tả một người đã bị tòa án tuyên là có tội. Cần phân biệt với các từ như "syytetty" (bị cáo) chỉ người đang bị buộc tội nhưng chưa có phán quyết.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuomittu"