(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuonti-
B1
Adjective B1 Kinh tế, Thương mại

tuonti-

/ˈtuo̯nti-/
nhập khẩu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuonti-"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ulkomaasta tuotu myytäväksi tai käytettäväksi.

Ý nghĩa của "tuonti-" trong tiếng Việt

Được nhập khẩu từ một quốc gia nước ngoài để bán hoặc sử dụng.

Câu ví dụ với "tuonti-"

  • "Tämä on tuontiauto."

    "Đây là xe nhập khẩu."

  • "Suomi on riippuvainen tuontienergiasta."

    "Phần Lan phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuonti-"

Đồng nghĩa

maahantuotu (Đã nhập khẩu)

Trái nghĩa

vienti- (Xuất khẩu)

Cách dùng "tuonti-" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tuonti-' thường được dùng như một tiền tố trong tiếng Phần Lan để chỉ các sản phẩm hoặc hàng hóa nhập khẩu. Ví dụ: 'tuontiauto' (xe nhập khẩu), 'tuontitavara' (hàng nhập khẩu). Cần phân biệt với 'vienti-' (xuất khẩu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuonti-"