tuonti-
Định nghĩa & Giải nghĩa "tuonti-"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ulkomaasta tuotu myytäväksi tai käytettäväksi.
Ý nghĩa của "tuonti-" trong tiếng Việt
Được nhập khẩu từ một quốc gia nước ngoài để bán hoặc sử dụng.
Câu ví dụ với "tuonti-"
-
"Tämä on tuontiauto."
"Đây là xe nhập khẩu."
-
"Suomi on riippuvainen tuontienergiasta."
"Phần Lan phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuonti-"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tuonti-" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tuonti-' thường được dùng như một tiền tố trong tiếng Phần Lan để chỉ các sản phẩm hoặc hàng hóa nhập khẩu. Ví dụ: 'tuontiauto' (xe nhập khẩu), 'tuontitavara' (hàng nhập khẩu). Cần phân biệt với 'vienti-' (xuất khẩu).