(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuore
A2
adjektiivi A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

tuore

/ˈtuo̯re/
nho tươi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuore"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Äskettäin valmistettu, tuotettu tai korjattu; ei vanha tai käsitelty.

Ý nghĩa của "tuore" trong tiếng Việt

Mới được làm, sản xuất hoặc thu hoạch; không bị cũ hoặc chế biến.

Câu ví dụ với "tuore"

  • "Ostin torilta tuoreita mansikoita."

    "Tôi đã mua dâu tây tươi ở chợ."

  • "Sain juuri tuoreen tiedon asiasta."

    "Tôi vừa nhận được thông tin mới về vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuore"

Đồng nghĩa

vastavalmistettu (vừa mới làm xong)

Trái nghĩa

Cách dùng "tuore" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tuore' thường được dùng để chỉ những thực phẩm còn mới, vừa thu hoạch hoặc sản xuất. Nó cũng có thể dùng để chỉ thông tin mới, tin tức mới.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuore"