(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuotanto
B1
substantiivi B1 Kinh tế, Kỹ thuật, Công nghiệp

tuotanto

/ˈtuo̯tɑnto/
sản xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuotanto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hyödykkeiden valmistusprosessi, erityisesti suuressa mittakaavassa koneiden ja kokoonpanolinjojen avulla.

Ý nghĩa của "tuotanto" trong tiếng Việt

Quá trình sản xuất hàng hóa, đặc biệt là trên quy mô lớn, sử dụng máy móc và dây chuyền lắp ráp.

Câu ví dụ với "tuotanto"

  • "Teollisuuden tuotanto on kasvanut viime vuosina."

    "Sản xuất công nghiệp đã tăng trưởng trong những năm gần đây."

  • "Elokuvan tuotanto kesti yli vuoden."

    "Quá trình sản xuất bộ phim kéo dài hơn một năm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuotanto"

Đồng nghĩa

valmistus (sự chế tạo) tekeminen (sự làm ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "tuotanto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'tuotanto' viittaa laajempaan prosessiin kuin pelkkä 'valmistus'. Se kattaa kaikki vaiheet raaka-aineiden hankinnasta lopputuotteen toimittamiseen. Huomaa myös, että 'tuotanto' voi viitata myös taiteelliseen tai henkiseen luomistyöhön, kun taas 'valmistus' keskittyy enemmän fyysiseen tuotantoon.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuotanto"

Bảng chia từ (Declension) cho tuotanto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tuotanto
Suomi on tunnettu korkeasta tuotannostaan.
(Phần Lan nổi tiếng với nền sản xuất chất lượng cao.)
Biến cách số ít tuotantoa
Tarvitsemme lisää tuotantoa.
(Chúng ta cần tăng cường sản xuất.)
Sở hữu cách số ít tuotannon
Tuotannon kasvu on hidastunut.
(Sự tăng trưởng của sản xuất đã chậm lại.)
Nguyên thể số nhiều tuotannot
Nämä tuotannot ovat kestäviä.
(Những sản phẩm này bền vững.)