(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuottaa
B1
verbi B1 Chung

tuottaa

/ˈtuo̯tːɑː/
tung ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuottaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Valmistaa jotakin tai saada aikaan jotakin.

Ý nghĩa của "tuottaa" trong tiếng Việt

Sản xuất hoặc tạo ra cái gì đó.

Câu ví dụ với "tuottaa"

  • "Yritys tuottaa vuosittain miljoona autoa."

    "Công ty sản xuất một triệu ô tô mỗi năm."

  • "Uusi laki tuotti paljon keskustelua."

    "Luật mới đã tạo ra rất nhiều tranh luận."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuottaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tuottaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa 'tuottaa' käytetään usein kuvaamaan jonkin konkreettisen tuotteen tai abstraktin tuloksen luomista. Se vastaa hyvin suomen kielen sanaa 'sản xuất' tai 'tạo ra'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuottaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tuottaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tuotan
Minä tuotan paljon ideoita työssäni.
(Tôi tạo ra rất nhiều ý tưởng trong công việc của mình.)
sinä (bạn) tuotat
Sinä tuotat laadukkaita tuotteita.
(Bạn sản xuất ra những sản phẩm chất lượng cao.)
hän (anh/cô ấy) tuottaa
Hän tuottaa musiikkia ammatikseen.
(Anh ấy/Cô ấy sản xuất âm nhạc như một nghề nghiệp.)
me (chúng tôi) tuotamme
Me tuotamme ruokaa koko kaupungille.
(Chúng tôi sản xuất thức ăn cho cả thành phố.)
te (các bạn) tuotatte
Te tuotatte voittoa yritykselle.
(Các bạn tạo ra lợi nhuận cho công ty.)
he (họ) tuottavat
He tuottavat elokuvia ja televisio-ohjelmia.
(Họ sản xuất phim và chương trình truyền hình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin jo tuottanut raportin, kun pomoni pyysi sitä."

    "Tôi đã hoàn thành báo cáo trước khi sếp yêu cầu."

  • "He olivat tuottaneet suuren määrän voittoa edellisenä vuonna."

    "Họ đã tạo ra một lượng lớn lợi nhuận vào năm trước."

  • "Me olimme tuottaneet kaikki tarvittavat dokumentit ennen määräaikaa."

    "Chúng tôi đã cung cấp tất cả các tài liệu cần thiết trước thời hạn."