tuottava
Định nghĩa & Giải nghĩa "tuottava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka tuottaa hyviä tuloksia tai voittoa; tehokas.
Ý nghĩa của "tuottava" trong tiếng Việt
Sinh lợi, mang lại kết quả tốt; hiệu quả.
Câu ví dụ với "tuottava"
-
"Tuottava sijoitus."
"Một khoản đầu tư sinh lời."
-
"Hänellä on ollut tuottava ura kirjailijana."
"Anh ấy đã có một sự nghiệp viết lách hiệu quả."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuottava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tuottava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tuottava' mang nghĩa là 'sinh lợi, hiệu quả, tạo ra kết quả tốt'. Cần phân biệt với các từ như 'tehokas' (hiệu quả) và 'onnistunut' (thành công), vì 'tuottava' nhấn mạnh vào khả năng tạo ra lợi nhuận hoặc kết quả mong muốn một cách ổn định.