(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuottava
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

tuottava

/ˈtuo̯tːɑʋɑ/
đạt kết quả tốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuottava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka tuottaa hyviä tuloksia tai voittoa; tehokas.

Ý nghĩa của "tuottava" trong tiếng Việt

Sinh lợi, mang lại kết quả tốt; hiệu quả.

Câu ví dụ với "tuottava"

  • "Tuottava sijoitus."

    "Một khoản đầu tư sinh lời."

  • "Hänellä on ollut tuottava ura kirjailijana."

    "Anh ấy đã có một sự nghiệp viết lách hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuottava"

Đồng nghĩa

tehokas (hiệu quả) tuloksekas (thành công, có kết quả)

Trái nghĩa

Cách dùng "tuottava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tuottava' mang nghĩa là 'sinh lợi, hiệu quả, tạo ra kết quả tốt'. Cần phân biệt với các từ như 'tehokas' (hiệu quả) và 'onnistunut' (thành công), vì 'tuottava' nhấn mạnh vào khả năng tạo ra lợi nhuận hoặc kết quả mong muốn một cách ổn định.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuottava"