tuotto
Định nghĩa & Giải nghĩa "tuotto"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saatu hyöty tai voitto, esimerkiksi myynnistä tai sijoituksesta.
Ý nghĩa của "tuotto" trong tiếng Việt
Tiền thu được từ một sự kiện hoặc hoạt động nào đó; doanh thu, lợi nhuận.
Câu ví dụ với "tuotto"
-
"Konsertin tuotto lahjoitettiin hyväntekeväisyyteen."
"Tiền thu được từ buổi hòa nhạc đã được quyên góp cho tổ chức từ thiện."
-
"Sijoituksen tuotto oli odotettua suurempi."
"Lợi nhuận từ khoản đầu tư lớn hơn dự kiến."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuotto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tuotto" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'tuotto' viittaa usein rahalliseen hyötyyn, mutta sitä voidaan käyttää myös kuvaamaan muuta hyötyä. Varo sekoittamasta sanaa 'tuotto' sanaan 'tulo', joka tarkoittaa yleisempää tulovirtaa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tuotto"
Bảng chia từ (Declension) cho tuotto:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tuotto |
Sijoituksen tuotto oli odotettua parempi.
(Lợi nhuận từ khoản đầu tư tốt hơn mong đợi.)
|
| Biến cách số ít | tuottoa |
Hän sai sijoituksestaan hyvää tuottoa.
(Anh ấy đã nhận được lợi nhuận tốt từ khoản đầu tư của mình.)
|
| Sở hữu cách số ít | tuoton |
Tuoton kasvu on ollut merkittävää.
(Sự tăng trưởng lợi nhuận là đáng kể.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tuotot |
Sijoitusten tuotot ylittivät odotukset.
(Lợi nhuận từ các khoản đầu tư vượt quá mong đợi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sijoitukseni muuttui suureksi tuotoksi."
"Khoản đầu tư của tôi đã biến thành một khoản lợi nhuận lớn."
-
"Yrityksen tavoitteena on muuttaa tappio tuotoksi."
"Mục tiêu của công ty là biến thua lỗ thành lợi nhuận."
-
"Hän halusi muuttaa harrastuksensa tuotoksi."
"Anh ấy muốn biến sở thích của mình thành một nguồn lợi nhuận."