(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuotto
B1
substantiivi B1 Kinh tế

tuotto

/ˈtuotːo/
tiền thu được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuotto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saatu hyöty tai voitto, esimerkiksi myynnistä tai sijoituksesta.

Ý nghĩa của "tuotto" trong tiếng Việt

Tiền thu được từ một sự kiện hoặc hoạt động nào đó; doanh thu, lợi nhuận.

Câu ví dụ với "tuotto"

  • "Konsertin tuotto lahjoitettiin hyväntekeväisyyteen."

    "Tiền thu được từ buổi hòa nhạc đã được quyên góp cho tổ chức từ thiện."

  • "Sijoituksen tuotto oli odotettua suurempi."

    "Lợi nhuận từ khoản đầu tư lớn hơn dự kiến."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuotto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tuotto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'tuotto' viittaa usein rahalliseen hyötyyn, mutta sitä voidaan käyttää myös kuvaamaan muuta hyötyä. Varo sekoittamasta sanaa 'tuotto' sanaan 'tulo', joka tarkoittaa yleisempää tulovirtaa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuotto"

Bảng chia từ (Declension) cho tuotto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tuotto
Sijoituksen tuotto oli odotettua parempi.
(Lợi nhuận từ khoản đầu tư tốt hơn mong đợi.)
Biến cách số ít tuottoa
Hän sai sijoituksestaan hyvää tuottoa.
(Anh ấy đã nhận được lợi nhuận tốt từ khoản đầu tư của mình.)
Sở hữu cách số ít tuoton
Tuoton kasvu on ollut merkittävää.
(Sự tăng trưởng lợi nhuận là đáng kể.)
Nguyên thể số nhiều tuotot
Sijoitusten tuotot ylittivät odotukset.
(Lợi nhuận từ các khoản đầu tư vượt quá mong đợi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Sijoitukseni muuttui suureksi tuotoksi."

    "Khoản đầu tư của tôi đã biến thành một khoản lợi nhuận lớn."

  • "Yrityksen tavoitteena on muuttaa tappio tuotoksi."

    "Mục tiêu của công ty là biến thua lỗ thành lợi nhuận."

  • "Hän halusi muuttaa harrastuksensa tuotoksi."

    "Anh ấy muốn biến sở thích của mình thành một nguồn lợi nhuận."