(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tupaten täynnä
B1
adjektiivi B1 General

tupaten täynnä

/'tupɑten 'tæy̯nnæ/
đông nghịt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tupaten täynnä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin paikka on niin täynnä ihmisiä tai esineitä, että liikkuminen on vaikeaa tai mahdotonta.

Ý nghĩa của "tupaten täynnä" trong tiếng Việt

Đầy ắp, chật ních người hoặc vật, thường đến mức khó di chuyển.

Câu ví dụ với "tupaten täynnä"

  • "Bussi oli tupaten täynnä."

    "Xe buýt chật ních người."

  • "Katsomo oli tupaten täynnä katsojia."

    "Khán đài chật kín khán giả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tupaten täynnä"

Đồng nghĩa

täpötäynnä (chật ních, đầy ứ) ähkyinen (đầy ắp)

Trái nghĩa

Cách dùng "tupaten täynnä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này diễn tả trạng thái đầy ắp, chật ních một cách tổng quát. Có thể dùng cho cả người và vật. So sánh với 'täpötäynnä', thường được dùng khi nói về không gian nhỏ hẹp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tupaten täynnä"