(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa turha
B1
adjektiivi B1 Chung

turha

/ˈturhɑ/
vô ích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "turha"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla ei ole mitään hyötyä; hyödytön, tehoton.

Ý nghĩa của "turha" trong tiếng Việt

Không có khả năng tạo ra bất kỳ kết quả hữu ích nào; vô ích, vô vọng.

Câu ví dụ với "turha"

  • "Oli turha yrittää selittää hänelle mitään."

    "Thật vô ích khi cố gắng giải thích bất cứ điều gì với anh ta."

  • "Kaikki ponnisteluni olivat turhia."

    "Mọi nỗ lực của tôi đều vô ích."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "turha"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "turha" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'turha' thường được dùng để chỉ những nỗ lực, hành động hoặc vật thể không mang lại kết quả hoặc giá trị nào. Nó có sắc thái mạnh hơn 'hyödytön' (vô dụng) và gần với 'mahdoton' (bất khả thi) trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "turha"