(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa turhauttava
B1
adjective B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

turhauttava

/ˈturhɑutːɑʋɑ/
gây bực bội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "turhauttava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, mikä aiheuttaa turhautumista.

Ý nghĩa của "turhauttava" trong tiếng Việt

gây ra sự khó chịu và bực bội cho ai đó vì họ không thể đạt được điều gì đó

Câu ví dụ với "turhauttava"

  • "Odottaminen oli turhauttavaa."

    "Việc chờ đợi thật bực bội."

  • "Työskentely viallisen ohjelmiston kanssa on turhauttavaa."

    "Làm việc với phần mềm bị lỗi rất bực bội."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "turhauttava"

Đồng nghĩa

Cách dùng "turhauttava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'turhauttava' kuvaa asiaa tai tilannetta, joka aiheuttaa turhautumista. Se on vahvempi ilmaisu kuin 'ärsyttävä', ja viittaa siihen, että jokin estää tavoitteen saavuttamisen. Huomaa myös, että 'turhautunut' on tunnetila (adjektiivi kuvaa henkilöä, joka tuntee turhautumista), kun taas 'turhauttava' kuvaa asiaa, joka aiheuttaa tunteen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "turhauttava"