turhuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "turhuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuus olla turha; tehottomuus, hyödyttömyys.
Ý nghĩa của "turhuus" trong tiếng Việt
Tính chất vô ích; sự vô hiệu quả; sự không có tác dụng.
Câu ví dụ với "turhuus"
-
"Projektin turhuus alkoi valjeta kaikille."
"Sự vô ích của dự án bắt đầu lộ rõ với mọi người."
-
"Hän tunsi elämänsä turhuuden."
"Anh ấy cảm thấy sự vô ích của cuộc đời mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "turhuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "turhuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'turhuus' thường được dùng để chỉ sự vô ích, vô nghĩa về mặt ý nghĩa hoặc kết quả. Cần phân biệt với các từ như 'merkityksettömyys' (sự vô nghĩa) hoặc 'hyödyttömyys' (sự vô dụng).
Bảng chia từ (Taivutus) của "turhuus"
Bảng chia từ (Declension) cho turhuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | turhuus |
Turhuus on yleistä nykymaailmassa.
(Sự phù phiếm rất phổ biến trong thế giới hiện đại.)
|
| Biến cách số ít | turhuutta |
En siedä turhuutta.
(Tôi không chịu được sự phù phiếm.)
|
| Sở hữu cách số ít | turhuuden |
Turhuuden hinta on korkea.
(Cái giá của sự phù phiếm rất cao.)
|
| Nguyên thể số nhiều | turhuudet |
Maailma on täynnä turhuuksia.
(Thế giới đầy rẫy những điều phù phiếm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän yritti selittää asiaa minulle turhuuksin."
"Anh ấy cố gắng giải thích vấn đề cho tôi một cách vô ích."
-
"Yritimme turhuuksin vakuuttaa häntä."
"Chúng tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy một cách vô ích."
-
"Turhuuksin hän toivoi saavansa apua."
"Vô ích thay, anh ấy đã hy vọng nhận được sự giúp đỡ."