(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa turhuus
B1
substantiivi B1 Triết học, Tâm lý học

turhuus

/'turhuːs/
sự vô ích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "turhuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla turha; tehottomuus, hyödyttömyys.

Ý nghĩa của "turhuus" trong tiếng Việt

Tính chất vô ích; sự vô hiệu quả; sự không có tác dụng.

Câu ví dụ với "turhuus"

  • "Projektin turhuus alkoi valjeta kaikille."

    "Sự vô ích của dự án bắt đầu lộ rõ với mọi người."

  • "Hän tunsi elämänsä turhuuden."

    "Anh ấy cảm thấy sự vô ích của cuộc đời mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "turhuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tarpeellisuus (sự cần thiết) hyödyllisyys (tính hữu ích)

Cách dùng "turhuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'turhuus' thường được dùng để chỉ sự vô ích, vô nghĩa về mặt ý nghĩa hoặc kết quả. Cần phân biệt với các từ như 'merkityksettömyys' (sự vô nghĩa) hoặc 'hyödyttömyys' (sự vô dụng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "turhuus"

Bảng chia từ (Declension) cho turhuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít turhuus
Turhuus on yleistä nykymaailmassa.
(Sự phù phiếm rất phổ biến trong thế giới hiện đại.)
Biến cách số ít turhuutta
En siedä turhuutta.
(Tôi không chịu được sự phù phiếm.)
Sở hữu cách số ít turhuuden
Turhuuden hinta on korkea.
(Cái giá của sự phù phiếm rất cao.)
Nguyên thể số nhiều turhuudet
Maailma on täynnä turhuuksia.
(Thế giới đầy rẫy những điều phù phiếm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Hän yritti selittää asiaa minulle turhuuksin."

    "Anh ấy cố gắng giải thích vấn đề cho tôi một cách vô ích."

  • "Yritimme turhuuksin vakuuttaa häntä."

    "Chúng tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy một cách vô ích."

  • "Turhuuksin hän toivoi saavansa apua."

    "Vô ích thay, anh ấy đã hy vọng nhận được sự giúp đỡ."