(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa turvallisuus
B1
substantiivi B1 General

turvallisuus

/ˈturʋɑlːisuːs/
không có nguy hiểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "turvallisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa ei ole vaaraa tai uhkaa.

Ý nghĩa của "turvallisuus" trong tiếng Việt

Khả năng bị tổn hại hoặc thương tích.

Câu ví dụ với "turvallisuus"

  • "Liikenteen turvallisuus on tärkeää."

    "An toàn giao thông là quan trọng."

  • "Hän huolehtii perheensä turvallisuudesta."

    "Anh ấy lo lắng về sự an toàn của gia đình mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "turvallisuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "turvallisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'turvallisuus' có nghĩa rộng hơn 'không có nguy hiểm'. Nó chỉ trạng thái an toàn, không có nguy cơ hoặc mối đe dọa nào. Cần phân biệt với 'vaarattomuus' (sự vô hại).

Bảng chia từ (Taivutus) của "turvallisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho turvallisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít turvallisuus
Turvallisuus on tärkeää.
(An toàn là quan trọng.)
Biến cách số ít turvallisuutta
Tarvitsemme lisää turvallisuutta.
(Chúng ta cần thêm an toàn.)
Sở hữu cách số ít turvallisuuden
Turvallisuuden tunne on olennainen.
(Cảm giác an toàn là thiết yếu.)
Nguyên thể số nhiều turvallisuudet
Maailmassa on monia turvallisuuksia.
(Có nhiều loại an toàn trên thế giới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Hän työskentelee vartijana, jonka päätehtävänä on ylläpitää turvallisuutena."

    "Anh ấy làm việc như một người bảo vệ, nhiệm vụ chính của anh ấy là duy trì sự an toàn."

  • "Turvallisuutena on tärkeää, että kaikki työntekijät noudattavat ohjeita."

    "Là sự an toàn, điều quan trọng là tất cả nhân viên tuân thủ các hướng dẫn."

  • "Elämme turvallisuutena aikana, jolloin teknologia kehittyy nopeasti."

    "Chúng ta đang sống trong thời đại mà sự an toàn là điều hiển nhiên, khi công nghệ phát triển nhanh chóng."