tuska
Định nghĩa & Giải nghĩa "tuska"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ý nghĩa của "tuska" trong tiếng Việt
Nỗi buồn sâu sắc, đau khổ.
Câu ví dụ với "tuska"
-
"Hänen sydämensä oli täynnä tuskaa menetyksen jälkeen."
"Trái tim cô ấy tràn ngập nỗi đau khổ sau mất mát."
-
"Tuskaa ei voi aina nähdä ulospäin."
"Không phải lúc nào cũng có thể nhìn thấy nỗi đau khổ từ bên ngoài."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuska"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tuska" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'tuska' viittaa usein syvään henkiseen kärsimykseen tai ahdistukseen. Vastaavia sanoja ovat 'kärsimys' ja 'suru', mutta 'tuska' on voimakkaampi ja kuvaa usein pitkäaikaista tai syvällistä tunnetilaa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tuska"
Bảng chia từ (Declension) cho tuska:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tuska |
Hän tunsi suurta tuskaa.
(Cô ấy cảm thấy rất đau khổ.)
|
| Biến cách số ít | tuskaa |
Elämä on täynnä tuskaa.
(Cuộc sống đầy đau khổ.)
|
| Sở hữu cách số ít | tuskansa |
Hän kantoi tuskansa yksin.
(Anh ấy một mình chịu đựng nỗi đau khổ của mình.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tuskat |
Elämän tuskat ovat joskus ylivoimaisia.
(Những nỗi đau khổ của cuộc đời đôi khi thật khó vượt qua.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän upposi syvään tuskaan."
"Anh ấy chìm sâu vào nỗi đau khổ."
-
"Älä aja itseäsi tuskaan miettimällä menneitä."
"Đừng tự đẩy mình vào đau khổ bằng cách nghĩ về quá khứ."
-
"Elokuva sai minut kyyneliin ja syvään tuskaan."
"Bộ phim khiến tôi rơi nước mắt và chìm vào nỗi đau khổ sâu sắc."