(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tuska
B1
substantiivi B1 Cảm xúc, Văn học

tuska

/ˈtuskɑ/
nỗi đau khổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tuska"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Syvä suru tai kärsimys.

Ý nghĩa của "tuska" trong tiếng Việt

Nỗi buồn sâu sắc, đau khổ.

Câu ví dụ với "tuska"

  • "Hänen sydämensä oli täynnä tuskaa menetyksen jälkeen."

    "Trái tim cô ấy tràn ngập nỗi đau khổ sau mất mát."

  • "Tuskaa ei voi aina nähdä ulospäin."

    "Không phải lúc nào cũng có thể nhìn thấy nỗi đau khổ từ bên ngoài."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tuska"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tuska" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'tuska' viittaa usein syvään henkiseen kärsimykseen tai ahdistukseen. Vastaavia sanoja ovat 'kärsimys' ja 'suru', mutta 'tuska' on voimakkaampi ja kuvaa usein pitkäaikaista tai syvällistä tunnetilaa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tuska"

Bảng chia từ (Declension) cho tuska:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tuska
Hän tunsi suurta tuskaa.
(Cô ấy cảm thấy rất đau khổ.)
Biến cách số ít tuskaa
Elämä on täynnä tuskaa.
(Cuộc sống đầy đau khổ.)
Sở hữu cách số ít tuskansa
Hän kantoi tuskansa yksin.
(Anh ấy một mình chịu đựng nỗi đau khổ của mình.)
Nguyên thể số nhiều tuskat
Elämän tuskat ovat joskus ylivoimaisia.
(Những nỗi đau khổ của cuộc đời đôi khi thật khó vượt qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Hän upposi syvään tuskaan."

    "Anh ấy chìm sâu vào nỗi đau khổ."

  • "Älä aja itseäsi tuskaan miettimällä menneitä."

    "Đừng tự đẩy mình vào đau khổ bằng cách nghĩ về quá khứ."

  • "Elokuva sai minut kyyneliin ja syvään tuskaan."

    "Bộ phim khiến tôi rơi nước mắt và chìm vào nỗi đau khổ sâu sắc."